tigresse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hổ cái: Con hổ thuộc giống cái.
- (Nghĩa bóng) Sư tử Hà Đông: Cách gọi ví von, thường mang tính hài hước hoặc mỉa mai, để chỉ một người phụ nữ có tính cách mạnh mẽ, dữ dằn hoặc hay ghen tuông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tigresse protège ses petits avec férocité. (Hổ cái bảo vệ đàn con của nó với sự dữ tợn.)
- Dans la fable, la tigresse est un personnage redoutable. (Trong câu chuyện ngụ ngôn, hổ cái là một nhân vật đáng sợ.)
- Sa femme est une vraie tigresse quand elle est en colère. (Vợ anh ta đúng là một sư tử Hà Đông khi bà ta nổi giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une vraie petite tigresse": Một cô gái/cô bé có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán.
- Malgré son jeune âge, c'est une vraie petite tigresse pour défendre ses idées. (Mặc dù còn trẻ, cô ấy là một cô gái rất mạnh mẽ khi bảo vệ ý kiến của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tigre (danh từ giống đực): con hổ đực.
- Tigré, tigrée (tính từ): có vằn như hổ.
- Un chat tigré. (Một con mèo mướp.)
Từ đồng nghĩa
- Femelle du tigre: hổ cái (nghĩa đen).
- Mégère, harpie, furie: mụ đàn bà dữ dằn, ác nghiệt (nghĩa bóng, mang tính tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être jalouse comme une tigresse: Ghen như sư tử Hà Đông, rất hay ghen tuông.
- Il ne peut même pas regarder une autre femme, sa femme est jalouse comme une tigresse. (Anh ta thậm chí không thể nhìn người phụ nữ khác, vợ anh ta ghen như sư tử Hà Đông.)
danh từ giống cái
- hổ cái
- (nghĩa bóng) sư tử Hà Đông