tigrish

/'taigəriʃ/ Cách viết khác : (tigrish) /'taigriʃ/
tính từ
  1. (thuộc) hổ, (thuộc) cọp; như hổ, như cọp
  2. tàn bạo, hung ác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tigrish
A tiger moves with a tigrish grace through the jungle.