tigerish

/'taigəriʃ/ Cách viết khác : (tigrish) /'taigriʃ/
Học thuật
Thân thiện
tigerish

The boxer moved with a tigerish intensity in the ring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống hổ, như hổ: những đặc điểm, vẻ ngoài hoặc phẩm chất tương tự như một con hổ, đặc biệt về sự dữ dằn, mạnh mẽ hoặc vẻ đẹp hoang dã.
    • Tàn bạo, hung ác, dữ tợn: Chỉ sự hung hãn, tàn nhẫn hoặc mãnh liệt trong tính cách, hành động hoặc biểu hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He had a tigerish intensity in his eyes. (Anh ta một cường độ dữ tợn như hổ trong ánh mắt.)
    • The boxer moved with tigerish speed and aggression. ( quyền Anh di chuyển với tốc độ sự hung hăng như hổ.)
    • Her ambition was described as tigerish and relentless. (Tham vọng của ấy được miêu tả tàn bạo không ngừng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tigerish determination": sự quyết tâm mãnh liệt, không khoan nhượng.

    • She pursued her goals with a tigerish determination. ( ấy theo đuổi mục tiêu của mình với một sự quyết tâm mãnh liệt như hổ.)
  • "tigerish appetite": sự thèm ăn mãnh liệt, khủng khiếp.

    • After the long hike, he had a tigerish appetite. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta một cơn thèm ăn khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tigrish (adj): (cách viết/biến thể khác) có nghĩa tương tự như "tigerish".
  • Tiger-like (adj): giống hổ (thường dùng cho ngoại hình hoặc đặc điểm vật hơn tính cách).
  • Feline (adj): (thuộc họ mèo) có thể mang nghĩa rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh nhất định có thể chỉ sự uyển chuyển hoặc bí ẩn như mèo lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Fierce: dữ dội, mãnh liệt.
  • Ferocious: hung dữ, tàn bạo.
  • Predatory: tính săn mồi, tàn bạo.
  • Merciless: không khoan nhượng, tàn nhẫn.
Từ trái nghĩa
  • Gentle: hiền lành, dịu dàng.
  • Meek: nhu mì, nhút nhát.
  • Mild: ôn hòa, nhẹ nhàng.
  • Merciful: khoan dung, nhân từ.
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "Tigerish" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Các thành ngữ thường sử dụng danh từ "tiger". - A paper tiger: hổ giấy (chỉ kẻ trông có vẻ hùng mạnh nhưng thực chất yếu đuối). - To have a tiger by the tail: gặp phải một vấn đề hoặc tình huống nguy hiểm, khó khăn hơn nhiều so với dự tính.

tigerish

The boxer moved with a tigerish intensity in the ring.

tính từ
  1. (thuộc) hổ, (thuộc) cọp; như hổ, như cọp
  2. tàn bạo, hung ác

Từ tương tự

Từ gần giống