tilden
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tilden: Tên của một vận động viên quần vợt người Mỹ, người đã thống trị làng quần vợt nam vào những năm 1920 (1893-1953). Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân cụ thể này trong lịch sử thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Bill Tilden was a tennis legend, famous for his excellent playing technique.)
- (Tilden won many Grand Slam titles in his career.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Tilden era": thời kỳ Tilden thống trị quần vợt.
- The Tilden era marked a golden age for American tennis. (Thời kỳ Tilden đánh dấu một kỷ nguyên vàng cho quần vợt Mỹ.)
- "Tilden's legacy": di sản của Tilden.
- Tilden's legacy continues to inspire young tennis players. (Di sản của Tilden tiếp tục truyền cảm hứng cho các tay vợt trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tildenesque (adj): mang phong cách hoặc đặc điểm của Bill Tilden.
- His playing style was Tildenesque, with powerful serves and graceful volleys. (Phong cách chơi của anh ấy mang phong cách Tilden, với những cú giao bóng mạnh mẽ và những cú vô-lê duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Big Bill: biệt danh của Bill Tilden.
- Big Bill was a dominant figure in tennis history. (Big Bill là một nhân vật thống trị trong lịch sử quần vợt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ "Tilden" vì đây là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ "Tilden" vì đây là danh từ riêng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tilden"