time value
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Âm nhạc) Trường độ: "time value" là thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ độ dài tương đối của một nốt nhạc so với các nốt khác trong cùng một bản nhạc. Nó quyết định thời gian mà nốt đó được giữ hoặc vang lên.
Ví dụ sử dụng
- (Trong lý thuyết âm nhạc, trường độ của một nốt đen thường là một phách.)
- (Hiểu trường độ của từng nốt giúp các nhạc sĩ chơi đúng nhịp.)
- (Trường độ của nốt trắng gấp đôi nốt đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"relative time value": trường độ tương đối, dùng để so sánh độ dài giữa các nốt nhạc trong một hệ thống nhịp điệu.
- The relative time value of a whole note is four beats in 4/4 time. (Trường độ tương đối của nốt tròn là bốn phách trong nhịp 4/4.)
"time value notation": ký hiệu trường độ, cách thể hiện độ dài nốt nhạc qua các ký hiệu trên khuông nhạc.
- Time value notation uses different note shapes to indicate duration. (Ký hiệu trường độ sử dụng các hình dạng nốt khác nhau để chỉ độ dài.)
Biến thể và từ gần giống
Note value (danh từ): trường độ nốt nhạc (thường được dùng thay thế cho "time value").
- The note value of a sixteenth note is very short. (Trường độ nốt của nốt móc đơn rất ngắn.)
Duration (danh từ): độ dài (thuật ngữ tổng quát hơn trong âm nhạc).
- The duration of a rest also has a specific time value. (Độ dài của dấu lặng cũng có một trường độ cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Note length: độ dài nốt nhạc (chỉ khoảng thời gian một nốt được giữ).
- Rhythmic value: giá trị nhịp điệu (nhấn mạnh vai trò của trường độ trong việc tạo nhịp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
- "Time is money": thời gian là tiền bạc (không liên quan trực tiếp đến "time value" trong âm nhạc, nhưng dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian).
- "In good time": đúng lúc, kịp thời (cũng không liên quan trực tiếp, nhưng minh họa cách từ "time" được dùng trong các thành ngữ).