tomfool
/'tɔm'fu:l/ Cách viết khác : (tomnoddy) /'tɔm,nɔdi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngốc nghếch, người đần độn: Một người có hành động ngu ngốc, thiếu suy nghĩ hoặc phán đoán kém.
- Kẻ khờ dại: Một cách gọi miệt thị nhẹ dành cho người cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc lố bịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a tomfool and run into the street! (Đừng có làm thằng ngốc mà chạy ra giữa đường như vậy!)
- He felt like a complete tomfool after forgetting his own birthday. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ đần độn hoàn toàn sau khi quên cả sinh nhật của chính mình.)
- The old stories often had a village tomfool for comic relief. (Những câu chuyện xưa thường có một gã ngốc trong làng để gây cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the tomfool": giả vờ hoặc cư xử như một kẻ ngốc.
- He's not stupid; he's just playing the tomfool to avoid work. (Hắn ta không ngu, chỉ đang giả vờ làm thằng ngốc để trốn việc thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tomnoddy (danh từ): một từ đồng nghĩa cũ hơn, cũng có nghĩa là người ngốc nghếch.
- Tomfoolery (danh từ): hành vi ngớ ngẩn, trò ngốc nghếch.
- Enough of this tomfoolery; let's get back to work. (Đủ trò ngốc nghếch rồi; hãy quay lại làm việc đi.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc, đồ ngốc.
- Simpleton: người khờ dại, người đơn giản.
- Dunce: học trò dốt, người đần độn.
Thành ngữ liên quan
- Tomfool's errand: một nhiệm vụ vô ích hoặc ngớ ngẩn, tương tự "fool's errand".
- Sending him to buy ice in winter is a tomfool's errand. (Bảo anh ta đi mua đá vào mùa đông là một nhiệm vụ ngốc nghếch.)
danh từ
- thằng ngốc, thằng đần