teemful
/'ti:mful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy, đầy ứ: Trạng thái chứa đựng một lượng rất lớn, đến mức gần như tràn ra ngoài.
- Nhiều, thừa thãi, dồi dào: Có số lượng hoặc số lượng vượt quá mức bình thường, rất phong phú.
- Đông đúc, lúc nhúc: (Thường dùng cho sinh vật sống) Có rất nhiều cá thể tập trung cùng một chỗ, tạo cảm giác nhộn nhịp, chật chội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teemful river overflowed its banks after the heavy rain. (Dòng sông đầy ứ đã tràn bờ sau cơn mưa lớn.)
- She has a teemful imagination, always full of creative ideas. (Cô ấy có một trí tưởng tượng dồi dào, luôn tràn đầy ý tưởng sáng tạo.)
- The market was teemful with people on the weekend. (Chợ đông đúc, lúc nhúc người vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "teemful with something": đầy ắp, tràn ngập cái gì đó.
- The garden is teemful with bees and butterflies in the spring. (Khu vườn đầy ắp ong và bướm vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
Teem (động từ): đông đúc, có rất nhiều; tuôn ra, trào ra.
- The streets teem with tourists in the summer. (Những con phố đông đúc khách du lịch vào mùa hè.)
Teeming (tính từ): đông đúc, nhộn nhịp, đầy tràn.
- We explored the teeming streets of the old city. (Chúng tôi khám phá những con phố nhộn nhịp của khu phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Abundant: dồi dào, phong phú.
- Overflowing: tràn đầy, đầy ứ.
- Swarming: lúc nhúc, đông đúc (thường cho côn trùng, đám đông).
Từ trái nghĩa
- Scarce: khan hiếm, ít ỏi.
- Empty: trống rỗng.
- Sparse: thưa thớt.
tính từ
- đầy, đầy ứ, nhiều, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc