time-cleck
/'taimklɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ: - Người ghi giờ làm việc: Một nhân viên có nhiệm vụ ghi lại thời gian đến và đi, hoặc tổng số giờ làm việc của các nhân viên khác trong một công ty, nhà máy hoặc tổ chức. - Người ghi sự có mặt: Một người chịu trách nhiệm điểm danh hoặc ghi chép sự hiện diện của nhân viên hoặc công nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The time-clerk records when every employee arrives and leaves. (Người ghi giờ làm việc ghi lại thời gian mỗi nhân viên đến và rời đi.)
- Please submit your timesheet to the time-clerk at the end of the week. (Vui lòng nộp bảng chấm công của bạn cho người ghi giờ làm việc vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quản lý lao động hoặc hành chính văn phòng truyền thống. Chức danh hiện đại tương đương thường là "timekeeper" hoặc "payroll clerk".
Biến thể và từ gần giống
- Timekeeper (n): người ghi giờ, người theo dõi thời gian (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người bấm giờ trong thể thao hoặc người quản lý thời gian làm việc).
- Attendance clerk (n): nhân viên điểm danh.
- Payroll clerk (n): nhân viên phòng lương, thường bao gồm cả nhiệm vụ ghi chép thời gian làm việc.
Từ đồng nghĩa
- Timekeeper: người ghi giờ.
- Attendance recorder: người ghi lại sự có mặt.
Lưu ý
- "Time-clerk" là một từ ghép (compound noun) và thường được viết có dấu gạch nối. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "nhân viên chấm công" hoặc "nhân viên theo dõi giờ giấc".
danh từ
- người ghi giờ làm việc
- người ghi sự có mặt