time-clock

/'taimklɔk/
Học thuật
Thân thiện
time-clock

Employees use the time-clock to record their arrival at the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ ghi giờ làm việc: Một thiết bị học hoặc điện tử tại nơi làm việc dùng để ghi lại chính xác thời gian một nhân viên bắt đầu kết thúc ca làm việc, thường bằng cách in thời gian lên một thẻ chấm công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Employees must punch the time-clock when they arrive and leave. (Nhân viên phải chấm công vào đồng hồ ghi giờ khi đến rời đi.)
    • The old factory still uses a mechanical time-clock with paper cards. (Nhà máy vẫn sử dụng đồng hồ ghi giờ học với thẻ giấy.)
    • Her pay was calculated based on the records from the time-clock. (Tiền lương của ấy được tính dựa trên dữ liệu từ đồng hồ ghi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to punch the time-clock" / "to clock in/out": cụm động từ phổ biến có nghĩa chấm công khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ làm.
    • He forgot to punch the time-clock this morning. (Anh ấy quên chấm công sáng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Time card (n): thẻ chấm công (tấm thẻ được đưa vào đồng hồ ghi giờ để ghi lại thời gian).
  • Clock in/out (phrasal verb): chấm công vào/ra.
  • Time recorder (n): máy ghi giờ (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Time recorder: máy ghi giờ.
  • Punch clock: đồng hồ chấm công (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clock in: chấm công khi bắt đầu làm việc.
    • You need to clock in before 8:00 AM. (Bạn cần chấm công trước 8 giờ sáng.)
  • Clock out: chấm công khi kết thúc giờ làm.
    • She clocked out at exactly 5:30 PM. ( ấy chấm công ra lúc đúng 5:30 chiều.)
time-clock

Employees use the time-clock to record their arrival at the office.

danh từ
  1. đồng hồ ghi giờ làm việc

Từ gần giống