timonerie

Học thuật
Thân thiện
timonerie

Le capitaine se tient dans la timonerie pour diriger le navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Buồng lái, đài chỉ huy: Chỉ phần trên của tàu thủy, thườngmột căn phòng kính, nơi thuyền trưởng sĩ quan điều khiển con tàu.
    • (Hàng hải) Nghề lái tàu: Chỉ công việc hoặc kỹ năng điều khiển tàu thủy.
    • (Hàng hải) Thủy thủ phục vụ buồng lái: Chỉ nhóm thủy thủ nhiệm vụ trực tiếp tại buồng lái.
    • (Kỹ thuật ô ) Hệ thống lái hãm: Chỉ toàn bộ hệ thống cơ khí liên quan đến việc điều khiển hướng chuyển động phanh của xe ô .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le capitaine se tient dans la timonerie pour surveiller la navigation. (Thuyền trưởng đứng trong buồng lái để theo dõi hành trình.)
    • La timonerie de ce paquebot est entièrement informatisée. (Đài chỉ huy của chiếc tàu du lịch này được tin học hóa hoàn toàn.)
    • Il a appris la timonerie pendant ses années en mer. (Ông ấy đã học nghề lái tàu trong những năm tháng đi biển.)
    • La timonerie de cette voiture de collection est très précise. (Hệ thống lái của chiếc xe cổ này rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la timonerie": (nghĩa bóng) Nắm quyền chỉ huy, điều khiển một tổ chức hoặc tình huống.
    • C'est lui qui est à la timonerie de l'entreprise depuis sa crise. (Chính anh tangười nắm lái công ty từ sau cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Timonier (danh từ giống đực): Người lái tàu, hoa tiêu; (trong quân đội) người điều khiển pháo.
  • Timon (danh từ giống đực): Bánh lái (tàu thủy); đòn xe, xe ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa buồng lái): Poste de commandement (trạm chỉ huy), passerelle (cầu chỉ huy).
  • (Cho nghĩa hệ thống lái ô ): Direction (hệ thống lái), système de direction (hệ thống điều khiển).
Thành ngữ liên quan
  • Tenir la timonerie: (nghĩa bóng) Nắm vững điều khiển công việc, giống như người cầm lái con tàu.
    • Il faut quelqu'un d'expérience pour tenir la timonerie en période de tempête. (Cần một ngườikinh nghiệm để nắm vững tay lái trong thời kỳ bão tố.)
timonerie

Le capitaine se tient dans la timonerie pour diriger le navire.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) buồng lái, đài chỉ huy; nghề lái; thủy thủ phục vụ buồng lái
  2. hệ thống lái hãm (ở xe ô )

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "timonerie"