timonier

Học thuật
Thân thiện
timonier

Le timonier tient fermement la roue du gouvernail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Thủy thủ đài chỉ huy: Người thủy thủ chịu trách nhiệm trực tiếp tại đài chỉ huy, thườngngười lái tàu hoặc giữ vị trí quan sát điều khiển.
    • (Từ , nghĩa ) Người lái (tàu thuyền): Cách gọi để chỉ người điều khiển, cầm lái một con tàu.
    • Ngựa buộc càng xe: Con ngựa được buộc vào càng xe để kéo, thườngcon ngựavị trí trung tâm hoặc chính yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le timonier a soudainement signalé un iceberg. (Người thủy thủ đài chỉ huy đột nhiên báo hiệu một tảng băng trôi.)
    • Dans les récits anciens, le timonier devait affronter la tempête. (Trong các câu chuyện xưa, người lái tàu phải đương đầu với cơn bão.)
    • Le timonier de l'attelage était un cheval puissant. (Con ngựa buộc càng xe của cỗ xe ngựamột con ngựa khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Timonier de la nation": (Nghĩa bóng, văn chương) Người cầm lái vận mệnh quốc gia, người lãnh đạo.
    • Le président est souvent considéré comme le timonier de la nation. (Tổng thống thường được xem như người cầm lái vận mệnh quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Timon (danh từ giống đực): Bánh lái (của tàu thuyền), đòn xe (của xe ngựa).
  • Timonerie (danh từ giống cái): Bộ phận bánh lái; (nghĩa bóng) sự lãnh đạo, sự điều khiển.
Từ đồng nghĩa
  • Barreur: Người cầm lái, người lái (thuyền).
  • Pilote: Người lái tàu, hoa tiêu.
  • Guide: Người dẫn đường, người chỉ huy (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Être un bon timonier: (Nghĩa bóng) Là một người lãnh đạo tài ba, biết dẫn dắt.
    • Face à la crise, le pays a besoin d'un bon timonier. (Trước khủng hoảng, đất nước cần một người lãnh đạo tài ba.)
timonier

Le timonier tient fermement la roue du gouvernail.

danh từ giống đực
  1. ngựa buộc càng xe
  2. (hàng hải) thủy thủ đài chỉ huy
  3. (hàng hải) từ , nghĩa người lái

Từ có nhắc đến "timonier"