timonier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Thủy thủ đài chỉ huy: Người thủy thủ chịu trách nhiệm trực tiếp tại đài chỉ huy, thường là người lái tàu hoặc giữ vị trí quan sát và điều khiển.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người lái (tàu thuyền): Cách gọi cũ để chỉ người điều khiển, cầm lái một con tàu.
- Ngựa buộc càng xe: Con ngựa được buộc vào càng xe để kéo, thường là con ngựa ở vị trí trung tâm hoặc chính yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le timonier a soudainement signalé un iceberg. (Người thủy thủ đài chỉ huy đột nhiên báo hiệu một tảng băng trôi.)
- Dans les récits anciens, le timonier devait affronter la tempête. (Trong các câu chuyện xưa, người lái tàu phải đương đầu với cơn bão.)
- Le timonier de l'attelage était un cheval puissant. (Con ngựa buộc càng xe của cỗ xe ngựa là một con ngựa khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Timonier de la nation": (Nghĩa bóng, văn chương) Người cầm lái vận mệnh quốc gia, người lãnh đạo.
- Le président est souvent considéré comme le timonier de la nation. (Tổng thống thường được xem như người cầm lái vận mệnh quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Timon (danh từ giống đực): Bánh lái (của tàu thuyền), đòn xe (của xe ngựa).
- Timonerie (danh từ giống cái): Bộ phận bánh lái; (nghĩa bóng) sự lãnh đạo, sự điều khiển.
Từ đồng nghĩa
- Barreur: Người cầm lái, người lái (thuyền).
- Pilote: Người lái tàu, hoa tiêu.
- Guide: Người dẫn đường, người chỉ huy (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Être un bon timonier: (Nghĩa bóng) Là một người lãnh đạo tài ba, biết dẫn dắt.
- Face à la crise, le pays a besoin d'un bon timonier. (Trước khủng hoảng, đất nước cần một người lãnh đạo tài ba.)
danh từ giống đực
- ngựa buộc càng xe
- (hàng hải) thủy thủ đài chỉ huy
- (hàng hải) từ cũ, nghĩa cũ người lái