tin buồn

Học thuật
Thân thiện
tin buồn

Mẹ nhận được tin buồn và khóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin tức thông báo về sự qua đời của một người: "tin buồn" thông tin báo về việc một người, thường người thân, bạn hoặc người quen, đã mất. Đây một thông báo mang tính chất trang trọng đau buồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình chúng tôi vừa nhận được tin buồn: ngoại đã qua đời sáng nay.
    • Trên bảng thông báo của công ty ghi một tin buồn về sự ra đi của một đồng nghiệp lâu năm.
    • Anh ấy gửi thiệp tin buồn đến tất cả người thân của người quá cố.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhận được tin buồn": được thông báo về một sự qua đời.

    • Cả gia đình bàng hoàng khi nhận được tin buồn.
  • "Báo tin buồn": thông báo cho ai đó về một sự mất mát.

    • Anh ấy người phải báo tin buồn này cho các em của mình.
  • "Trong tin buồn": cụm từ thường dùng để mở đầu một thông báo hoặc cáo phó.

    • Trong tin buồn, gia đình chúng tôi kính báo...
Biến thể từ gần giống
  • Cáo phó (danh từ): văn bản thông báo chính thức về sự qua đời thông tin tang lễ.

    • Tờ cáo phó được gửi đến tất cả bạn , đồng nghiệp.
  • Tang tin (danh từ, ít dùng hơn): tin báo về việc tang.

    • Tang tin được loan đi rất nhanh trong làng.
  • Tin sét đánh (thành ngữ): tin tức gây sốc, đau buồn tột độ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cái chết hoặc tai họa bất ngờ).

    • Tin anh ấy gặp tai nạn như một tin sét đánh với gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Tin qua đời: tin báo về sự mất.
  • Tin tử (từ Hán Việt, trang trọng): tin về cái chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "tin buồn" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Tin buồn không mời đến: chỉ những tin xấu, sự mất mát thường xảy đến một cách bất ngờ, không mong muốn.
    • Cuộc sống vốn vậy, tin buồn không mời đến.
tin buồn

Mẹ nhận được tin buồn và khóc.

  1. Tin báo người thân chết.