tin cậy

  1. compter sur.
    • Tin cậy bạn bè
      compter sur ses amis
    • đáng tin cậy
      sûr.
    • Người bạn đáng tin cậy
      un ami sûr.
tin cậy
Anh ấy là một người bạn rất đáng tin cậy.