tinctorial
/tiɳk'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thuốc nhuộm hoặc việc nhuộm màu: "tinctorial" mô tả đặc tính liên quan đến thuốc nhuộm, chất tạo màu, hoặc quá trình nhuộm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has strong tinctorial properties. (Loại cây này có đặc tính tạo màu mạnh.)
- They studied the tinctorial strength of the new dye. (Họ đã nghiên cứu độ bền màu của loại thuốc nhuộm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinctorial value": giá trị tạo màu, thường dùng trong hóa học hoặc công nghiệp nhuộm để chỉ cường độ hoặc chất lượng màu sắc mà một chất có thể tạo ra.
- This pigment has a high tinctorial value. (Sắc tố này có giá trị tạo màu cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinctorially (trạng từ): một cách liên quan đến thuốc nhuộm hoặc việc nhuộm.
- The fabric was tinctorially treated. (Vải đã được xử lý về mặt nhuộm màu.)
Từ đồng nghĩa
- Dye-related: liên quan đến thuốc nhuộm.
- Coloring: (thuộc về) tạo màu, nhuộm màu.
tính từ
- (thuộc) thuốc nhuộm
- tinctorial plantcây cho thuốc nhuộm