tinctorial

/tiɳk'tɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
tinctorial

Une plante tinctoriale pousse dans un jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để nhuộm, tính nhuộm: "Tinctorial" mô tả đặc tính của một chất khả năng nhuộm màu, tạo màu cho một vật liệu khác. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hóa học, công nghiệp dệt thực vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les propriétés tinctoriales de cette plante sont connues depuis l'Antiquité. (Các đặc tính nhuộm màu của loài cây này đã được biết đến từ thời cổ đại.)
    • Cette substance possède un pouvoir tinctorial très élevé. (Chất này khả năng nhuộm rất cao.)
    • On étudie les matières tinctoriales naturelles. (Người ta nghiên cứu các chất liệu để nhuộm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir tinctorial": khả năng nhuộm, sức nhuộm. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật để chỉ cường độ hiệu quả nhuộm màu của một chất.
    • Le pouvoir tinctorial de ce colorant synthétique est remarquable. (Khả năng nhuộm của thuốc nhuộm tổng hợp này thật đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Teinture (danh từ giống cái): thuốc nhuộm, sự nhuộm màu.
    • La teinture indigo est une teinture végétale. (Thuốc nhuộm chàmmột loại thuốc nhuộm thực vật.)
  • Teinter (động từ): nhuộm màu nhẹ, pha màu.
    • Teinter un verre. (Nhuộm màu một tấm kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Colorant (tính từ/danh từ): tính nhuộm màu, chất nhuộm màu.
  • Teignant (tính từ, ít phổ biến hơn): để nhuộm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "tinctorial" do đâymột tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tinctorial".

tinctorial

Une plante tinctoriale pousse dans un jardin botanique.

tính từ
  1. để nhuộm, nhuộm
    • Plante tinctoriale
      cây để nhuộm
    • Procédés tinctoriale
      phương pháp nhuộm