tindery

/'tindəri/
Học thuật
Thân thiện
tindery

The dry tindery grass caught fire quickly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bắt lửa, dễ cháy: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc chất rất dễ bắt lửa, bén lửa nhanh dễ dàng, giống như mồi lửa (tinder).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tindery leaves caught fire instantly in the summer heat. (Những chiếc khô dễ cháy bắt lửa ngay lập tức trong cái nóng mùa .)
    • Be careful with that tindery old newspaper near the fireplace. (Hãy cẩn thận với tờ báo dễ cháy kia gần sưởi.)
    • The forest floor was tindery after months of drought. (Mặt đất trong rừng rất dễ bắt lửa sau nhiều tháng hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tindery conditions": điều kiện dễ cháy, thường dùng để mô tả môi trường khô hạn dễ xảy ra cháy.

    • The fire department warned of tindery conditions in the national park. (Đội cứu hỏa cảnh báo về điều kiện dễ cháy trong công viên quốc gia.)
  • "tindery material": vật liệu dễ cháy.

    • Store tindery materials like gasoline away from any heat source. (Hãy cất các vật liệu dễ cháy như xăng cách xa mọi nguồn nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinder (danh từ): mồi lửa, vật liệu dễ cháy dùng để nhóm lửa.
    • He used dry grass as tinder to start the campfire. (Anh ấy dùng cỏ khô làm mồi lửa để nhóm lửa trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Flammable: dễ cháy, dễ bắt lửa.
  • Inflammable: dễ cháy (lưu ý: từ này có nghĩa giống 'flammable', không phải 'không cháy').
  • Combustible: có thể cháy, dễ cháy.
Từ trái nghĩa
  • Fireproof: chống cháy.
  • Nonflammable: không cháy, khó cháy.
  • Incombustible: không cháy được.
tindery

The dry tindery grass caught fire quickly.

tính từ
  1. dễ bắt lửa, dễ cháy

Từ gần giống