tinder

/'tində/
Học thuật
Thân thiện
tinder

A camper uses tinder to start a campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật liệu dễ cháy dùng để nhóm lửa: "Tinder" bất kỳ vật liệu khô, xốp dễ bắt lửa nào (như giấy vụn, cỏ khô, mùn cưa, vỏ cây khô) được dùng để bắt đầu đốt các vật liệu cháy chậm hơn như củi.
    • Phần bùi nhùi (trong dụng cụ đánh lửa): Trong các dụng cụ như bật lửa, "tinder" có thể chỉ phần vật liệu (thường bông gòn hoặc sợi tổng hợp) được tẩm chất dễ cháy để bắt lửa từ tia lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gathered dry grass and twigs to use as tinder for the campfire. (Anh ấy nhặt cỏ khô cành cây nhỏ để dùng làm vật nhóm lửa cho đống lửa trại.)
    • The old flint and steel set came with a small box of charred cloth tinder. (Bộ dụng cụ đánh lửa bằng đá lửa thép đi kèm với một hộp nhỏ đựng vải cháy dở dùng làm mồi lửa.)
    • Make sure your tinder is completely dry, or it won't catch a spark. (Hãy đảm bảo vật liệu nhóm lửa của bạn hoàn toàn khô, nếu không sẽ không bắt được tia lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinder-dry" (tính từ ghép): Cực kỳ khô dễ cháy, thường dùng để mô tả điều kiện thời tiết hoặc thảm thực vật.
    • After weeks of drought, the forest floor was tinder-dry. (Sau nhiều tuần hạn hán, mặt đất trong rừng khô đến mức có thể bắt lửa ngay lập tức.)
  • Khái niệm ẩn dụ: "Tinder" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một tình huống hoặc yếu tố dễ dàng dẫn đến xung đột hoặc bùng phát.
    • His inflammatory speech was the tinder that ignited the riot. (Bài phát biểu kích động của ông ta ngòi lửa châm ngòi cho cuộc bạo loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kindling (n): Củi nhỏ, que củi, thường được đốt sau khi "tinder" đã cháy để tiếp tục nhóm lửa lớn hơn.
  • Firelighter (n): Mồi lửa (thường viên nén hoặc khối hóa chất) được chế tạo sẵn để nhóm lửa dễ dàng.
Từ đồng nghĩa
  • Firestarter: Vật dùng để bắt đầu ngọn lửa.
  • Spunk (cổ xưa/địa phương): Vật liệu dễ cháy dùng để nhóm lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tinder" với tư cách một động từ. "Tinder" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tinder" một cách độc lập.)

tinder

A camper uses tinder to start a campfire.

danh từ
  1. bùi nhùi (để nhóm lửa); bông bùi nhùi (trong bật lửa)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tinder"

Từ có nhắc đến "tinder"