tine test

Định nghĩa

Danh từ: - Xét nghiệm lao tố dạng kim: "tine test" một loại xét nghiệm lao tố, trong đó một đĩa nhiều mũi kim nhỏ (tine) mang kháng nguyên lao tố được dùng để chọc vào da. Sự phát triển của một vùng đỏ cứng trên da cho thấy người đó đã hoặc đang tiếp xúc với trực khuẩn lao, cần được xét nghiệm thêm.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thực hiện xét nghiệm lao tố dạng kim trên bệnh nhân để kiểm tra khả năng tiếp xúc với bệnh lao.)
  • (Kết quả xét nghiệm lao tố dạng kim dương tính đòi hỏi các quy trình chẩn đoán thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to interpret a tine test": đọc kết quả xét nghiệm lao tố dạng kim.
    • Nurses are trained to interpret a tine test correctly. (Y tá được đào tạo để đọc kết quả xét nghiệm lao tố dạng kim một cách chính xác.)
  • "a false positive tine test": kết quả xét nghiệm lao tố dạng kim dương tính giả.
    • A false positive tine test can occur due to prior BCG vaccination. (Kết quả xét nghiệm lao tố dạng kim dương tính giả có thể xảy ra do tiêm vắc-xin BCG trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuberculin test (danh từ): xét nghiệm lao tố (dạng tổng quát).
  • Mantoux test (danh từ): xét nghiệm lao tố Mantoux (dạng tiêm trong da, khác với tine test).
Từ đồng nghĩa
  • Skin test for tuberculosis: xét nghiệm da cho bệnh lao.
  • TB skin test: xét nghiệm da lao.
Các cụm từ liên quan
  • Tine test result: kết quả xét nghiệm lao tố dạng kim.
  • Tine test administration: quy trình thực hiện xét nghiệm lao tố dạng kim.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tine test" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tine test
A nurse administers a tine test on a patient's forearm.