tinfoil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy bạc (làm bằng thiếc hoặc hợp kim thiếc và chì): "tinfoil" là một loại lá kim loại mỏng, thường được làm từ thiếc hoặc hợp kim thiếc và chì, dùng để bọc thực phẩm hoặc trong các ứng dụng cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wrapped the leftover food in tinfoil to keep it fresh. (Cô ấy bọc thức ăn thừa trong giấy bạc để giữ tươi.)
- The artist used tinfoil to create a reflective surface for the sculpture. (Nghệ sĩ đã sử dụng giấy bạc để tạo ra bề mặt phản chiếu cho tác phẩm điêu khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be wrapped in tinfoil": được bọc trong giấy bạc.
- The baked potato was wrapped in tinfoil and cooked in the oven. (Khoai tây nướng được bọc trong giấy bạc và nấu trong lò.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinfoil hat (danh từ ghép): mũ giấy bạc (thường được dùng trong văn hóa đại chúng để chỉ người tin vào thuyết âm mưu, cho rằng mũ giấy bạc có thể chặn sóng não).
- He wore a tinfoil hat to protect his mind from mind control. (Anh ta đội mũ giấy bạc để bảo vệ tâm trí khỏi sự điều khiển tâm trí.)
Từ đồng nghĩa
- Aluminum foil: giấy nhôm (một loại giấy bạc phổ biến hơn ngày nay, thay thế cho tinfoil).
- Aluminum foil is often used instead of tinfoil in modern kitchens. (Giấy nhôm thường được dùng thay cho giấy bạc trong các nhà bếp hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrap in tinfoil: bọc trong giấy bạc.
- Make sure to wrap the chicken in tinfoil before baking. (Hãy chắc chắn bọc con gà trong giấy bạc trước khi nướng.)
Thành ngữ liên quan
- Tinfoil hat theory: thuyết âm mưu liên quan đến mũ giấy bạc.
- His belief in the tinfoil hat theory made him a laughingstock among his friends. (Niềm tin của anh ta vào thuyết âm mưu mũ giấy bạc khiến anh ta trở thành trò cười giữa bạn bè.)