downfall
/'daunfɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sa sút, sự suy vi, sự suy sụp (về địa vị, quyền lực, hoặc sự thịnh vượng): "downfall" thường chỉ sự sụp đổ đột ngột từ một vị trí cao, thành công, hoặc quyền lực xuống một tình trạng thấp kém hơn nhiều.
- Sự trút xuống, sự đổ xuống (của mưa...): Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ việc nước mưa hoặc các dạng nước khác rơi xuống từ trên cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính: sự suy sụp):
- Greed was the main cause of his downfall. (Lòng tham là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy sụp của anh ta.)
- The scandal led to the politician's complete downfall. (Vụ bê bối dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn của vị chính trị gia.)
- Danh từ (nghĩa ít phổ biến: cơn mưa lớn):
- We were caught in a sudden downfall on our way home. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một cơn mưa như trút nước trên đường về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be someone's downfall": là nguyên nhân dẫn đến sự thất bại hay suy sụp của ai đó.
- His overconfidence proved to be his downfall in the final match. (Sự tự tin thái quá của anh ấy chính là nguyên nhân dẫn đến thất bại của anh ấy trong trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Fall (n): sự sụp đổ, sự sa ngã. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự rơi xuống vật lý hoặc sự suy giảm.)
- Collapse (n): sự sụp đổ, sự đổ vỡ. (Thường nhấn mạnh tính đột ngột và hoàn toàn.)
- Ruin (n): sự hủy hoại, sự phá sản. (Nhấn mạnh kết quả cuối cùng là sự tàn lụi.)
Từ đồng nghĩa
- Undoing: sự hủy hoại, nguyên nhân dẫn đến thất bại.
- Downward spiral: vòng xoáy đi xuống, sự suy giảm liên tục và nhanh chóng.
- Decline: sự suy giảm, sự suy tàn. (Thường chỉ một quá trình dài hơn và ít đột ngột hơn "downfall".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "downfall")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "downfall")
danh từ
- sự trút xuống, sự đổ xuống (mưa...); trận mưa như trút nước
- sự sa sút, sự suy vi, sự suy sụp