tinh cầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi sao: Một thiên thể có hình cầu, phát sáng và tồn tại trong vũ trụ, như các ngôi sao, hành tinh.
- Thiên thể: Vật thể tự nhiên tồn tại trong không gian vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trái Đất là một tinh cầu trong hệ Mặt Trời.
- Các nhà thiên văn học đang nghiên cứu một tinh cầu mới được phát hiện.
- Trên bầu trời đêm có vô số tinh cầu lấp lánh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh cầu" trong văn chương: Thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một thứ gì đó lấp lánh, quý giá hoặc xa vời.
- Giấc mơ của cô ấy như một tinh cầu xa xôi mà cô luôn cố gắng với tới.
- "chiến tranh tinh cầu": Cụm từ dùng để chỉ các cuộc xung đột, cạnh tranh liên quan đến không gian vũ trụ hoặc công nghệ cao.
Biến thể và từ gần giống
- Hành tinh (danh từ): Chỉ cụ thể các thiên thể quay quanh một ngôi sao, như Trái Đất, Sao Hỏa.
- Ngôi sao (danh từ): Từ thông dụng hơn, có thể chỉ thiên thể phát sáng hoặc người nổi tiếng.
- Thiên thể (danh từ): Từ tổng quát chỉ mọi vật thể trong vũ trụ.
Từ đồng nghĩa
- Sao: Từ ngắn gọn, thông dụng.
- Vì sao: Cách nói văn chương, thi vị.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Tinh cầu" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật hoặc văn chương hơn so với từ thuần Việt "ngôi sao". Nó thường xuất hiện trong văn bản khoa học, sách báo chính thống hoặc thơ ca.
- Ngữ cảnh: Khi nói về các ngôi sao trên trời trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "ngôi sao" hơn là "tinh cầu". "Tinh cầu" thích hợp để nói về các thiên thể nói chung trong ngữ cảnh khoa học.
- d. Ngôi sao.