tinh ma

Học thuật
Thân thiện
tinh ma

Một con cáo tinh ma lẻn vào chuồng gà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ranh mãnh, khôn ranh, láu lỉnh: Chỉ sự thông minh, nhanh trí nhưng thường theo hướng xảo quyệt, không chân thật, hay dùng mưu mẹo nhỏ.
    • Tai ác, tinh quái: Chỉ tính cách hay bày trò tinh nghịch phần ác ý, gây phiền toái hoặc khó chịu cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa bé đó nhìn bộ dạng thật tinh ma. (Đứa bé đó nhìn bộ dạng thật ranh mãnh, láu lỉnh.)
    • cười một nụ cười tinh ma khi bày trò trêu chọc bạn. ( cười một nụ cười đầy mưu mẹo/tai quái khi bày trò trêu chọc bạn.)
    • Ánh mắt tinh ma của con mèo khi rình chuột. (Ánh mắt ranh mãnh, nhanh nhạy của con mèo khi rình chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh ma lõi đời": Thành ngữ chỉ người rất khôn ranh, từng trải nhiều mưu mẹo.

    • buôn bán ấy tinh ma lõi đời, khó lường lắm. ( buôn bán ấy rất khôn ranh từng trải, khó lường lắm.)
  • "Cái tinh ma": Dùng như danh từ để chỉ bản chất, hành vi ranh mãnh, quỷ quyệt.

    • Đừng tin vào cái tinh ma của hắn. (Đừng tin vào sự ranh mãnh, quỷ quyệt của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinh ranh (tính từ): Gần nghĩa với "tinh ma", chỉ sự khôn ngoan, nhanh trí, có thể thiên về nghĩa tích cực hơn một chút.

    • Đứa trẻ tinh ranh biết trả lời rất nhanh. (Đứa trẻ nhanh trí biết trả lời rất nhanh.)
  • Quỷ quyệt (tính từ): Mưu mẹo, xảo trá, thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn "tinh ma".

  • Láu lỉnh (tính từ): Nhanh nhảu, khôn vặt, thường dùng cho trẻ con.
Từ đồng nghĩa
  • Ranh mãnh: Khôn ngoan, sắc sảo, thường dùng với ý không tốt.
  • Xảo quyệt: Dùng mưu mẹo gian xảo.
  • Tinh quái: (Thường dùng cho trẻ con, vật) nghịch ngợm, láu lỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Thật thà: Ngay thẳng, không dối trá.
  • Chân chất: Mộc mạc, giản dị, không khôn lanh.
  • Ngây thơ: Trong sáng, không biết dùng mưu mẹo.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Khôn độc không bằng ngốc lành": Thà thật thà, tốt bụng còn hơn khôn ngoan độc ác. Có thể ám chỉ sự "tinh ma" thái quá.
  • "Khôn nhà dại chợ": Ở nhà thì khôn ngoan, ra ngoài thì vụng về. "Tinh ma" thường chỉ sự khôn ngoan trong mọi tình huống, trái ngược với ý này.
tinh ma

Một con cáo tinh ma lẻn vào chuồng gà.

  1. Ranh mãnh, tai ác.

Từ gần giống

Từ chứa "tinh ma"

Proverbs and Idioms