tinh thể

  1. cristal
    • sinh tinh thể
      cristallogène; cristallogénique ;
    • Thuật tạo tinh thể
      cristallotechnie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tinh thể"

tinh thể
Một tinh thể lấp lánh nằm trên bàn trong phòng thí nghiệm.