tinkling

/'tiɳkliɳ/
Adjective
  1. like the short high ringing sound of a small bell
    • sounding brass and a tinkling cymbal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tinkling"

tinkling
The wind chime makes a soft tinkling sound in the breeze.