tinkling

/'tiɳkliɳ/
danh từ
  1. tiếng leng keng
  2. sự ngân vang
tính từ
  1. kêu leng keng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tinkling"

tinkling
The wind chime makes a soft tinkling sound in the breeze.