tinplate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tôn tráng thiếc: "tinplate" một loại kim loại tấm mỏng (thường thép hoặc sắt) được phủ một lớp thiếc bên ngoài để chống gỉ sét. Vật liệu này thường được dùng để sản xuất hộp đựng thực phẩm, đồ hộp, nồi, các vật dụng kim loại khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory produces high-quality tinplate for food cans. (Nhà máy sản xuất tôn tráng thiếc chất lượng cao để làm hộp đựng thực phẩm.)
    • Old tinplate pots are often recycled because the tin coating is valuable. (Những chiếc nồi tôn tráng thiếc thường được tái chế lớp thiếc bọc bên ngoài giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinplate industry": ngành công nghiệp tôn tráng thiếc.

    • The tinplate industry has grown significantly due to the demand for canned goods. (Ngành công nghiệp tôn tráng thiếc đã phát triển đáng kể nhờ nhu cầu về hàng đóng hộp.)
  • "tinplate sheet": tấm tôn tráng thiếc.

    • Each tinplate sheet is carefully inspected for defects before being shipped. (Mỗi tấm tôn tráng thiếc được kiểm tra cẩn thận về khuyết tật trước khi được vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin-plated (adj): được tráng thiếc.

    • These tin-plated steel cans are durable and rust-resistant. (Những hộp thép được tráng thiếc này bền chống gỉ sét.)
  • Tinplate (v): tráng thiếc lên bề mặt kim loại.

    • The company specializes in tinplating steel sheets for industrial use. (Công ty chuyên tráng thiếc các tấm thép để sử dụng trong công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Galvanized steel: thép mạ kẽm (một loại vật liệu tương tự nhưng dùng kẽm thay vì thiếc để chống gỉ).
  • Tin-coated steel: thép phủ thiếc (cách gọi khác của "tinplate").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tinplate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tinplate".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tinplate"

tinplate
A worker stacks tinplate sheets in a factory.