tenability

/,tenə'biliti/ Cách viết khác : (tenableness) /'tenəblnis/
Học thuật
Thân thiện
tenability

The professor questioned the tenability of the student's argument during the seminar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể bảo vệ được, tính có thể duy trì được: Chất lượng của một lập luận, quan điểm, hay vị trí khi có thể được bảo vệ một cách hợp trước sự chỉ trích hoặc nghi ngờ.
    • Tính hợp , tính có thể chấp nhận được: Mức độ một ý tưởng hoặc tuyên bố có vẻ đúng đắn, logic có thể được một người hợp chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tenability of his scientific theory was debated for years. (Tính có thể bảo vệ được của lý thuyết khoa học của ông ấy đã bị tranh luận trong nhiều năm.)
    • After new evidence emerged, the tenability of the old hypothesis collapsed. (Sau khi bằng chứng mới xuất hiện, tính hợp của giả thuyết đã sụp đổ.)
    • A good lawyer will always question the tenability of the opponent's argument. (Một luật sư giỏi sẽ luôn đặt câu hỏi về tính có thể biện hộ được của lập luận đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To test the tenability of": Kiểm tra tính vững chắc, tính hợp của một điều đó.
    • Philosophers often test the tenability of ethical principles. (Các triết gia thường kiểm tra tính hợp của các nguyên tắc đạo đức.)
  • "The tenability of a position": Khả năng có thể bảo vệ được một lập trường, quan điểm.
    • The political scandal undermined the tenability of the minister's position. (Vụ bê bối chính trị đã làm suy yếu tính có thể duy trì được vị trí của vị bộ trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenable (tính từ): Có thể bảo vệ được, có thể chấp nhận được, cơ sở.
    • His argument is no longer tenable in light of the facts. (Lập luận của anh ta không còn cơ sở nữa dưới ánh sáng của sự thật.)
  • Tenableness (danh từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "tenability".
Từ đồng nghĩa
  • Defensibility: Tính có thể bảo vệ được.
  • Plausibility: Tính hợp , tính có vẻ đúng.
  • Sustainability: Tính bền vững, tính có thể duy trì (trong ngữ cảnh lập luận).
  • Validity: Tính hợp lệ, tính đúng đắn.
Từ trái nghĩa
  • Untenable: Không thể bảo vệ được, không vững chắc.
  • Indefensibility: Tính không thể bảo vệ được.
  • Implausibility: Tính không hợp , khó tin.
tenability

The professor questioned the tenability of the student's argument during the seminar.

danh từ
  1. tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có thể cố thủ được
  2. tính chất có thể cãi được, tính chất có thể biện hộ được; tính chất lôgic

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tenability"