tintack

Định nghĩa

Danh từ: - Đinh mạ thiếc: "tintack" một loại đinh nhỏ hoặc đinh ghim được làm từ sắt tráng một lớp thiếc mỏng để chống gỉ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng một cái đinh mạ thiếc để gắn tấm áp phích lên tường.)
  • (Hộp đinh mạ thiếc được giữ trong hộp dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a tintack": đóng một cái đinh mạ thiếc.
    • She carefully drove a tintack into the wooden frame. ( ấy cẩn thận đóng một cái đinh mạ thiếc vào khung gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tack (danh từ): đinh ghim, đinh đầu phẳng (thường dùng trong may mặc hoặc đồ nội thất).
    • He used a tack to secure the fabric. (Anh ấy dùng một cái đinh ghim để cố định vải.)
  • Tinned (tính từ): được tráng thiếc.
    • The tintack is made of tinned iron. (Đinh mạ thiếc được làm từ sắt tráng thiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nail: đinh (nói chung, nhưng không chỉ riêng loại mạ thiếc).
  • Pin: đinh ghim (thường nhỏ đầu tròn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs đặc thù cho "tintack".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ đặc thù cho "tintack".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tintack
A small tintack holds a colorful poster to a corkboard.