dianoetic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tư duy lý luận: Chỉ quá trình nhận thức hoặc suy nghĩ dựa trên lý lẽ, lập luận logic và phân tích, đối lập với nhận thức trực giác hoặc cảm tính.
- Dựa trên lý trí: Miêu tả hoạt động tinh thần sử dụng lý luận để đi đến kết luận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Philosophy is often considered a dianoetic discipline. (Triết học thường được coi là một môn học thuộc về tư duy lý luận.)
- His approach to the problem was purely dianoetic, ignoring any gut feelings. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy hoàn toàn dựa trên lý trí, bỏ qua mọi cảm giác mách bảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và tâm lý học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt giữa hai loại hình tư duy: "dianoetic" (dựa trên lý luận) và "noetic" (dựa trên trực giác hoặc nhận thức trực tiếp).
- Aristotle distinguished between the noetic and dianoetic parts of the soul. (Aristotle phân biệt giữa phần trực giác và phần lý luận của linh hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dianoia (danh từ): Thuật ngữ triết học chỉ năng lực tư duy suy luận, tư duy phân tích.
- Noetic (tính từ): Thuộc về trí tuệ hoặc nhận thức trực giác, không thông qua lập luận.
Từ đồng nghĩa
- Rational (duy lý): Dựa trên hoặc phù hợp với lý lẽ.
- Discursive (diễn giải, suy luận): Tiến triển thông qua lập luận logic hơn là trực giác.
- Analytical (phân tích): Liên quan đến việc phân tích chi tiết bằng lý trí.
Từ trái nghĩa
- Intuitive (trực giác): Hiểu hoặc nhận biết ngay lập tức mà không cần lý luận có ý thức.
- Noetic (thuộc về trí tuệ trực giác): Liên quan đến nhận thức trực tiếp hoặc hiểu biết trực giác.
Adjective
- đi đến một kết luận bằng lý lẽ, biện luận chứ không phải bằng trực giác