dianoetic

Adjective
  1. đi đến một kết luận bằng lẽ, biện luận chứ không phải bằng trực giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

dianoetic
A philosopher engages in dianoetic reasoning at his desk.