tintamarre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lộn xộn ồn ào; cảnh huyên náo: "tintamarre" chỉ một tình huống hoặc một nơi có rất nhiều tiếng ồn hỗn độn, lộn xộn và gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tintamarre de la rue m'empêche de me concentrer. (Cảnh huyên náo ngoài đường khiến tôi không thể tập trung.)
- Arrêtez ce tintamarre ! (Hãy dừng cái sự ồn ào lộn xộn này lại!)
- À la sortie de l'école, c'est toujours un tintamarre incroyable. (Vào giờ tan trường, lúc nào cũng là một cảnh huyên náo khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire du tintamarre": gây ra tiếng ồn ào, làm ầm ĩ.
- Les voisins font du tintamarre toute la nuit. (Hàng xóm làm ầm ĩ cả đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tintamarrer (động từ, ít dùng): gây ồn ào, làm huyên náo.
- Vacarme (danh từ giống đực): tiếng ồn ào, tiếng huyên náo (gần nghĩa với "tintamarre").
- Brouhaha (danh từ giống đực): tiếng ồn ào của đám đông, tiếng xôn xao.
Từ đồng nghĩa
- Bruit (n): tiếng ồn (nghĩa chung).
- Chahut (n): sự ồn ào, sự náo động (thường do đám đông gây ra).
- Tapage (n): sự ồn ào, sự làm ầm ĩ (có thể mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Silence (n): sự im lặng.
- Calme (n): sự yên tĩnh.
- Tranquillité (n): sự thanh bình, yên ả.
danh từ giống đực
- sự lộn xộn ồn ào; cảnh huyên náo