tip table
Danh từ: - Bàn có mặt bàn nghiêng được: "tip table" là một loại bàn có chân đế, mặt bàn được gắn bản lề để có thể nghiêng lên vị trí thẳng đứng. Loại bàn này thường được dùng làm bàn trang trí hoặc bàn phụ, khi không sử dụng có thể dựng đứng mặt bàn để tiết kiệm không gian.
- (Cửa hàng đồ cổ có một chiếc bàn nghiêng đẹp từ thế kỷ 19.)
- (Cô ấy gập phẳng chiếc bàn nghiêng dựa vào tường sau bữa tiệc.)
Dạng bàn nghiêng có chân đế: "tip table" thường có chân đế trung tâm và mặt bàn hình tròn hoặc vuông nhỏ, được thiết kế để nghiêng lên khi không dùng.
- The tip table was stored in the corner with its top tilted upright. (Chiếc bàn nghiêng được cất ở góc nhà với mặt bàn dựng đứng lên.)
Ứng dụng trong nội thất: "tip table" thường được dùng trong phòng khách hoặc phòng ngủ như một bàn phụ linh hoạt.
- A tip table is perfect for small spaces because it can be folded away. (Bàn nghiêng rất phù hợp cho không gian nhỏ vì nó có thể gấp lại.)
Tip-up table: bàn có thể nâng lên, một biến thể khác của bàn nghiêng.
- The tip-up table in the lecture hall was used for taking notes. (Chiếc bàn nâng lên trong giảng đường được dùng để ghi chép.)
Folding table: bàn gấp, một loại bàn tương tự nhưng thường gấp hoàn toàn thay vì chỉ nghiêng mặt bàn.
- Tilt-top table: bàn có mặt bàn nghiêng, từ đồng nghĩa chính xác nhất.
- Pembroke table: một loại bàn nhỏ có mặt bàn gấp, đôi khi bị nhầm lẫn với "tip table".
to tip the table top: nghiêng mặt bàn lên.
- You can tip the table top to clean underneath. (Bạn có thể nghiêng mặt bàn lên để lau chùi bên dưới.)
to store a tip table: cất một chiếc bàn nghiêng.
- We store the tip table in the closet when guests leave. (Chúng tôi cất chiếc bàn nghiêng trong tủ khi khách ra về.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tip table", nhưng từ "tip" trong cụm này liên quan đến hành động nghiêng (tip over).