dubitable

Học thuật
Thân thiện
dubitable

The evidence presented was dubitable and required further verification.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng ngờ, khả nghi: Dùng để mô tả điều đó không rõ ràng, không chắc chắn, khiến người ta phải nghi ngờ về tính xác thực hoặc độ tin cậy của .
    • Không chắc chắn, không đáng tin cậy: Chỉ trạng thái hoặc bản chất của sự việc, thông tin nhiều khả năng không đúng sự thật hoặc không thể xác minh được.
dụ sử dụng
  • (Bằng chứng được đưa ra trong vụ án rất đáng ngờ không thể tin cậy được.)
  • (Những tuyên bố của anh ta về nguồn gốc của phát minh, nói tốt nhất, khả nghi.)
  • (Tính xác thực của bản thảo cổ vẫn không chắc chắn nếu không thêm phân tích carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render something dubitable": làm cho điều đó trở nên đáng ngờ.
    • The discovery of new facts rendered the previous conclusion dubitable. (Việc phát hiện ra những sự kiện mới đã làm cho kết luận trước đó trở nên đáng ngờ.)
  • "a dubitable proposition": một đề xuất/lập luận đáng nghi ngờ.
    • Investing all our savings in such a scheme is a dubitable proposition. (Đầu toàn bộ tiền tiết kiệm của chúng ta vào một kế hoạch như vậy một đề xuất không đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Indubitable (adj): Không thể nghi ngờ, hiển nhiên, chắc chắn. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "dubitable").
    • It is an indubitable fact that the Earth revolves around the Sun. (Đó một sự thật không thể nghi ngờ rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • Dubiously (adv): Một cách đáng ngờ, khả nghi.
    • He looked at me dubiously when I told him the story. (Anh ấy nhìn tôi một cách khả nghi khi tôi kể câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Doubtful: Đáng ngờ, không chắc chắn.
  • Questionable: vấn đề, đáng nghi vấn.
  • Uncertain: Không chắc chắn, mơ hồ.
  • Suspect: Đáng nghi ngại, khả nghi.
Từ trái nghĩa
  • Indubitable: Không thể nghi ngờ.
  • Certain: Chắc chắn.
  • Unquestionable: Không thể bàn cãi, hiển nhiên.
  • Reliable: Đáng tin cậy.
dubitable

The evidence presented was dubitable and required further verification.

Adjective
  1. đáng ngờ, khả nghi, không chắc chắn, không đáng tin cậy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dubitable"