dubitable

Adjective
  1. đáng ngờ, khả nghi, không chắc chắn, không đáng tin cậy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dubitable"

dubitable
The evidence presented was dubitable and required further verification.