debatable

/di'beitəbl/
tính từ
  1. có thể tranh luận, có thể thảo luận, có thể bàn cãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "debatable"

debatable
The outcome of the game was debatable until the final second.