tippet

/'tipit/
Học thuật
Thân thiện
tippet

A woman wears a luxurious tippet to the opera.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn choàng vai cổ: Một loại khăn dài, thường làm từ lông thú, vải dày hoặc len, được phụ nữ, luật sư, hoặc giáo sĩ mặc choàng qua vai cổ, với hai đầu khăn buông thõng xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge wore a black robe and a tippet. (Vị thẩm phán mặc áo choàng đen một chiếc khăn choàng vai.)
    • In the cold winter, she wrapped a fox fur tippet around her neck. (Trong mùa đông lạnh giá, ấy quấn một chiếc khăn choàng bằng lông cáo quanh cổ.)
    • The barrister's traditional attire includes a gown and a tippet. (Trang phục truyền thống của luật sư biện hộ bao gồm áo choàng khăn choàng vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tippet thường được dùng trong ngữ cảnh trang phục truyền thống, trang trọng hoặc lịch sử, hơn trang phục hàng ngày hiện đại.
    • Portraits from the Victorian era often show ladies in elegant dresses with tippets. (Các bức chân dung từ thời Victoria thường cho thấy các quý trong những chiếc váy thanh lịch với khăn choàng vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Stole (n): Khăn choàng dài, tương tự như tippet nhưng thường rộng bản hơn có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau.
  • Fur stole (n): Khăn choàng bằng lông thú, một loại tippet phổ biến.
  • Shoulder cape (n): Áo choàng ngắn che vai, hình dáng công dụng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder scarf: Khăn choàng vai.
  • Necklet: Vòng cổ (ngắn, thường bằng lông thú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tippet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tippet")

tippet

A woman wears a luxurious tippet to the opera.

danh từ
  1. khăn choàng (ở vai cổ của phụ nữ, luật sư, giáo sĩ...)

Từ gần giống