dipped

Adjective
  1. bị võng lưng (đặc biệt ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dipped"

dipped
The veterinarian examined the horse's dipped back.