dipped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị võng lưng, có lưng bị cong xuống: Mô tả tình trạng lưng bị cong xuống một cách bất thường, tạo thành đường cong lõm, đặc biệt thường dùng để nói về ngựa hoặc các động vật có vú khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old horse was noticeably dipped, making it difficult for him to carry heavy loads. (Con ngựa già có lưng bị võng rõ rệt, khiến nó khó có thể mang vác nặng.)
- A dipped back in a horse can sometimes be a sign of aging or previous injury. (Lưng võng ở ngựa đôi khi có thể là dấu hiệu của tuổi già hoặc chấn thương trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dipped back": lưng võng, lưng bị cong xuống (dùng như một cụm danh từ).
- The veterinarian examined the horse's dipped back. (Bác sĩ thú y đã kiểm tra lưng võng của con ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dip (động từ): nhúng, hạ thấp, chúc xuống. Đây là dạng động từ gốc.
- He dipped his brush into the paint. (Anh ấy nhúng cọ vào sơn.)
- Swaybacked (tính từ): đồng nghĩa với "dipped", cũng dùng để mô tả lưng võng ở động vật.
- Lordosis (danh từ): thuật ngữ y học chỉ tình trạng cong quá mức của cột sống ở phần thắt lưng.
Từ đồng nghĩa
- Swaybacked: bị võng lưng.
- Hollow-backed: có lưng lõm.
Lưu ý
Từ "dipped" với nghĩa này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi, thú y hoặc khi mô tả đặc điểm thể chất của động vật (đặc biệt là ngựa). Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường khác, "dipped" là dạng quá khứ phân từ của động từ "to dip" (nhúng, chấm).
Adjective
- bị võng lưng (đặc biệt là ngựa)