tire-bouchon

Học thuật
Thân thiện
tire-bouchon

Un homme utilise un tire-bouchon pour ouvrir une bouteille de vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái mở nút chai: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại, có một đầu xoắn ốc dùng để rút nút bần ra khỏi chai rượu.
    • (Nghĩa bóng) Mớ tóc xoắn: Dùng để miêu tả một lọn tóc hình dạng xoắn ốc, giống như xo của cái mở nút chai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour ouvrir cette bouteille de vin, il me faut un tire-bouchon. (Để mở chai rượu vang này, tôi cần một cái mở nút chai.)
    • Elle a de jolis cheveux blonds avec des tire-bouchons naturels. ( ấy mái tóc vàng đẹp với những lọn xoắn tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en tire-bouchon": (tính từ) hình xoắn ốc, cuộn tròn.
    • La route monte en tire-bouchon vers le sommet. (Con đường lên đỉnh núi hình xoắn ốc.)
    • Il a dessiné une spirale en tire-bouchon. (Anh ấy vẽ một đường xoắn ốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tire-bouchonner (động từ, hiếm gặp): Xoắn lại thành hình xo.
    • Ses cheveux se tire-bouchonnent par temps humide. (Tóc ấy xoăn tít lại khi trời ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "cái mở nút chai": (mở nắp chai bia), (đồ khui chai nói chung).
  • Pour "mớ tóc xoắn": (lọn tóc), (vòng tóc), (hình xoắn ốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho danh từ 'tire-bouchon'.

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir les jambes en tire-bouchon": (thành ngữ, không trang trọng) đôi chân rất cong, vòng kiềng.
    • Après cette longue randonnée, j'ai l'impression d'avoir les jambes en tire-bouchon ! (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi cảm giác đôi chân mình cong vẹo hết cả!)
tire-bouchon

Un homme utilise un tire-bouchon pour ouvrir une bouteille de vin.

danh từ giống đực
  1. cái mở nút chai
  2. (nghĩa bóng) mớ tóc xoắn
    • en tire-bouchon
      xoắn ốc

Từ chứa "tire-bouchon"