tire-bouchon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái mở nút chai: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại, có một đầu xoắn ốc dùng để rút nút bần ra khỏi chai rượu.
- (Nghĩa bóng) Mớ tóc xoắn: Dùng để miêu tả một lọn tóc có hình dạng xoắn ốc, giống như lò xo của cái mở nút chai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour ouvrir cette bouteille de vin, il me faut un tire-bouchon. (Để mở chai rượu vang này, tôi cần một cái mở nút chai.)
- Elle a de jolis cheveux blonds avec des tire-bouchons naturels. (Cô ấy có mái tóc vàng đẹp với những lọn xoắn tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en tire-bouchon": (tính từ) có hình xoắn ốc, cuộn tròn.
- La route monte en tire-bouchon vers le sommet. (Con đường lên đỉnh núi có hình xoắn ốc.)
- Il a dessiné une spirale en tire-bouchon. (Anh ấy vẽ một đường xoắn ốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tire-bouchonner (động từ, hiếm gặp): Xoắn lại thành hình lò xo.
- Ses cheveux se tire-bouchonnent par temps humide. (Tóc cô ấy xoăn tít lại khi trời ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "cái mở nút chai": (mở nắp chai bia), (đồ khui chai nói chung).
- Pour "mớ tóc xoắn": (lọn tóc), (vòng tóc), (hình xoắn ốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho danh từ 'tire-bouchon'.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir les jambes en tire-bouchon": (thành ngữ, không trang trọng) Có đôi chân rất cong, vòng kiềng.
- Après cette longue randonnée, j'ai l'impression d'avoir les jambes en tire-bouchon ! (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi có cảm giác đôi chân mình cong vẹo hết cả!)
danh từ giống đực
- cái mở nút chai
- (nghĩa bóng) mớ tóc xoắn
- en tire-bouchonxoắn ốc