tire-laine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực không đổi (từ cũ, nghĩa cũ):
- Kẻ trấn lột, kẻ cướp giật: "tire-laine" là một từ cổ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một tên cướp, đặc biệt là loại tội phạm chuyên giật đồ, móc túi hoặc cướp bóc trên đường phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les tire-laine rôdaient dans les ruelles sombres de la ville. (Những tên cướp giật lang thang trong các con hẻm tối tăm của thành phố.)
- Au XIXe siècle, il fallait se méfier des tire-laine près des gares. (Vào thế kỷ XIX, người ta phải cảnh giác với bọn cướp giật gần các nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển mô tả xã hội Pháp trong quá khứ, đặc biệt là thế kỷ 18 và 19.
Biến thể và từ gần giống
- Voleur (n.m): tên trộm, kẻ cắp (từ thông dụng và tổng quát hơn).
- Bandit (n.m): kẻ cướp, tên cướp.
- Filou (n.m): kẻ móc túi, kẻ lừa đảo nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Arracheur (từ cổ, ít dùng): kẻ giật, kẻ cướp.
- Détrousseur (n.m): kẻ cướp của, kẻ lột đồ (của nạn nhân).
Ghi chú
- "Tire-laine" là một từ ghép (tire + laine), nghĩa đen là "kẻ kéo/giật len", ám chỉ hành vi giật áo choàng bằng len của nạn nhân. Đây là một thuật ngữ mang tính lịch sử và không còn được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại.
danh từ giống đực không đổi
- (từ cũ, nghĩa cũ) quân trấn lột