tire-ligne

Học thuật
Thân thiện
tire-ligne

L'architecte utilise un tire-ligne pour tracer une ligne droite sur son plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bút mỏ vịt, bút ke: Một loại bút vẽ kỹ thuật đầu bằng kim loại, dùng để vẽ các đường thẳng mảnh đều, thường được sử dụng trong bản vẽ kỹ thuật, đồ họa hoặc viết chữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'architecte utilise un tire-ligne pour tracer des traits précis sur son plan. (Kiến trúc sư sử dụng một cây bút mỏ vịt để vẽ các nét chính xác trên bản vẽ của mình.)
    • Avant l'ère numérique, le tire-ligne était un outil indispensable en dessin industriel. (Trước thời đại kỹ thuật số, bút kemột công cụ không thể thiếu trong vẽ công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tirer un trait au tire-ligne": vẽ một đường bằng bút ke.
    • Il faut tirer un trait au tire-ligne pour que la bordure soit parfaitement droite. (Phải vẽ một đường bằng bút ke để đường viền được thẳng tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapidographe (n.m): Một loại bút vẽ kỹ thuật hiện đại hơn, ngòi ống dẫn mực.
  • Porte-mine (n.m): Bút chì kim.
Từ đồng nghĩa
  • Stylo à encre de Chine: Bút mực tàu (trong một số ngữ cảnh vẽ kỹ thuật).
  • Pointe de traçage: Đầu vẽ (chỉ phần ngòi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tire-ligne".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tire-ligne".

tire-ligne

L'architecte utilise un tire-ligne pour tracer une ligne droite sur son plan.

danh từ giống đực
  1. bút mỏ vịt, bút ke

Từ gần giống