tire-sou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ hám lợi nhỏ nhặt, kẻ bủn xỉn, keo kiệt: Chỉ một người quá chú trọng đến lợi ích vật chất nhỏ nhặt, thường tiết kiệm một cách thái quá hoặc tìm cách kiếm lợi từ những thứ không đáng kể. Từ này mang sắc thái miệt thị, chê bai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est connu comme un vrai tire-sou, il ne dépense jamais un centime. (Hắn ta nổi tiếng là một kẻ hám lợi nhỏ nhặt đích thực, chẳng bao giờ tiêu một xu.)
- Ne sois pas un tire-sou, offre-lui au moins un café ! (Đừng có làm kẻ bủn xỉn như vậy, ít nhất hãy mời anh ta một ly cà phê đi!)
Lưu ý sử dụng
- Từ cũ: "Tire-sou" là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong giao tiếp thông thường ngày nay, người ta thường dùng các từ như "radin", "avare" hoặc "pingre" hơn.
- Sắc thái: Từ này luôn mang nghĩa xấu, dùng để chê trách, chỉ trích một người.
Biến thể và từ liên quan
- Tire-laine (danh từ giống đực, từ cũ): Kẻ cướp, kẻ cướp giật. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không phải là biến thể của "tire-sou").
- Radin/Radine (tính từ/danh từ, thông dụng): Keo kiệt, bủn xỉn.
- Avare (tính từ/danh từ): Hà tiện, keo kiệt.
- Pingre (tính từ/danh từ): Bủn xỉn, ki bo.
Từ đồng nghĩa
- Avare: Kẻ hà tiện.
- Pingre: Kẻ ki bo, bủn xỉn.
- Grippe-sou (từ cũ): Kẻ bám víu đồng xu, kẻ keo kiệt. (Gần như đồng nghĩa trực tiếp).
- Radin: Kẻ keo kiệt.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ hám lợi nhỏ nhặt