tireuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy in ảnh, hộp in ảnh: Một thiết bị hoặc hộp dùng để in ảnh chụp.
- Máy đóng chai: Một máy móc dùng để đóng nắp hoặc hoàn thiện quy trình đóng chai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tireuse est utilisée dans le laboratoire photo. (Máy in ảnh được sử dụng trong phòng thí nghiệm ảnh.)
- Cette vieille tireuse a imprimé des milliers de photos. (Chiếc máy in ảnh cũ này đã in hàng ngàn bức ảnh.)
- Nous avons besoin d'une nouvelle tireuse pour la chaîne de production. (Chúng tôi cần một máy đóng chai mới cho dây chuyền sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tireuse automatique": máy in ảnh tự động, máy đóng chai tự động.
- L'usine vient d'installer une tireuse automatique. (Nhà máy vừa lắp đặt một máy đóng chai tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Tireur (danh từ giống đực): người in ảnh, người vận hành máy in ảnh; người bắn súng.
- Tirage (danh từ giống đực): sự in ảnh; lượng phát hành (sách, báo).
Từ đồng nghĩa
- Imprimante photo (danh từ giống cái): máy in ảnh.
- Remplisseuse (danh từ giống cái): máy chiết rót, máy đổ đầy (thường dùng trong ngành đóng chai).
danh từ giống cái
- máy in ảnh, hộp in ảnh
- máy đóng chai