tireuse

Học thuật
Thân thiện
tireuse

Une tireuse à bière sert une boisson mousseuse dans un verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy in ảnh, hộp in ảnh: Một thiết bị hoặc hộp dùng để in ảnh chụp.
    • Máy đóng chai: Một máy móc dùng để đóng nắp hoặc hoàn thiện quy trình đóng chai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tireuse est utilisée dans le laboratoire photo. (Máy in ảnh được sử dụng trong phòng thí nghiệm ảnh.)
    • Cette vieille tireuse a imprimé des milliers de photos. (Chiếc máy in ảnh này đã in hàng ngàn bức ảnh.)
    • Nous avons besoin d'une nouvelle tireuse pour la chaîne de production. (Chúng tôi cần một máy đóng chai mới cho dây chuyền sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tireuse automatique": máy in ảnh tự động, máy đóng chai tự động.
    • L'usine vient d'installer une tireuse automatique. (Nhà máy vừa lắp đặt một máy đóng chai tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Tireur (danh từ giống đực): người in ảnh, người vận hành máy in ảnh; người bắn súng.
  • Tirage (danh từ giống đực): sự in ảnh; lượng phát hành (sách, báo).
Từ đồng nghĩa
  • Imprimante photo (danh từ giống cái): máy in ảnh.
  • Remplisseuse (danh từ giống cái): máy chiết rót, máy đổ đầy (thường dùng trong ngành đóng chai).
tireuse

Une tireuse à bière sert une boisson mousseuse dans un verre.

danh từ giống cái
  1. máy in ảnh, hộp in ảnh
  2. máy đóng chai