tiretaine

Học thuật
Thân thiện
tiretaine

Une femme porte une robe en tiretaine pour une promenade champêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải tiaten, vải thô: Một loại vải dệt thô, chất lượng thấp, thường được sử dụng trong quá khứ. Từ này mang sắc thái cổ xưa hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les paysans portaient des vêtements en tiretaine. (Những người nông dân mặc quần áo bằng vải thô.)
    • Cette tiretaine est trop rugueuse pour en faire une chemise. (Loại vải tiaten này quá thô để may áo sơ mi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être habillé de tiretaine": Mặc quần áo bằng vải thô, thường để chỉ sự nghèo khó hoặc địa vị thấp kém trong xã hội xưa.
    • Toute la famille était habillée de simple tiretaine. (Cả gia đình đều mặc quần áo bằng vải thô đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiretainier (danh từ giống đực, cổ): Người bán hoặc sản xuất vải tiretaine.
  • Étoffe (danh từ giống cái): Vải nói chung.
  • Toile (danh từ giống cái): Vải lanh hoặc vải bông thô.
Từ đồng nghĩa
  • Grosse toile: Vải thô.
  • Étoffe grossière: Chất liệu thô, vải thô.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tiretaine" là một từ cổ. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "toile grossière" hoặc "tissu rustique" hơn. Việc sử dụng từ này thường gặp trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi muốn miêu tả một cách chính xác trang phục của một thời đại đã qua.
tiretaine

Une femme porte une robe en tiretaine pour une promenade champêtre.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) vải tiaten, vải thô

Từ gần giống