tartine

Học thuật
Thân thiện
tartine

Une tartine de confiture est posée sur une assiette à côté d'une tasse de café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lát bánh mì phết: Một lát bánh mì (thườngbánh mì baguette hoặc bánh mì lát) được phết một lớp thức ăn lên trên, chẳng hạn như , mứt, pâté, hoặc phô mai.
    • (Thân mật) Lời nói dài dòng, bài viết dài dòng: Cách nói ví von, chỉ một bài diễn văn, bài báo hoặc lời giải thích quá dài có thể nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (lát bánh mì phết):

    • Pour le petit déjeuner, je prends une tartine de confiture. (Cho bữa sáng, tôi ăn một lát bánh mì phết mứt.)
    • Il a préparé des tartines de pâté pour l'apéritif. (Anh ấy đã chuẩn bị những lát bánh mì phết pâté cho bữa khai vị.)
  • Nghĩa bóng (lời nói/bài viết dài dòng):

    • Le politicien nous a servi une longue tartine sur ses projets. (Chính trị gia đã "phục vụ" cho chúng tôi một bài diễn văn dài dòng về các dự án của ông ta.)
    • Son article est une vraie tartine, personne ne l'a lu jusqu'au bout. (Bài báo của anh ta đúngmột bài viết dài lê thê, chẳng ai đọc đến cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrire une tartine": Viết một bài rất dài.

    • Il a écrit une tartine sur les problèmes environnementaux. (Anh ấy đã viết một bài dài về các vấn đề môi trường.)
  • "Débiter une tartine": Tuôn ra một tràng lời nói dài.

    • Elle nous a débité une tartine de conseils non sollicités. ( ấy đã tuôn ra một tràng lời khuyên không mời tới.)
Biến thể từ liên quan
  • Tartiner (động từ): Phết (, mứt...) lên bánh mì.

    • Il faut tartiner le beurre sur le pain encore chaud. (Phải phết lên bánh mì khi còn nóng.)
  • Tartinable (tính từ): Có thể phết được.

    • Le fromage frais est très tartinable. (Phô mai tươi rất dễ phết.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Tranche de pain garnie (lát bánh mì phết đồ ăn).
  • Nghĩa bóng: Long discours (bài diễn văn dài), pavé (nghĩa bóng: cuốn sách/bài viết dày cộp, nặng nề).
Thành ngữ liên quan
  • "Être beurré comme une tartine" (tiếng lóng, thân mật): Say bí tỉ, say xỉn.
    • Après la fête, il était beurré comme une tartine. (Sau bữa tiệc, anh ta say bí tỉ.)
tartine

Une tartine de confiture est posée sur une assiette à côté d'une tasse de café.

danh từ giống cái
  1. lát bánh mì phết
    • Tartine de beurre
      lát bánh mì phết
  2. (thân mật) lời nói dài dòng, bài viết dài dòng (về vấn đề )

Từ gần giống

Từ chứa "tartine"