tiring

Adjective
  1. producing exhaustion
    • an exhausting march
    • the visit was especially wearing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "tiring"

Từ có nhắc đến "tiring"

tiring
The long hike was tiring for the whole family.