exhausting

/ig'zɔ:stiɳ/
Adjective
  1. producing exhaustion
    • an exhausting march
    • the visit was especially wearing
  2. having a debilitating effect
    • an exhausting job in the hot sun

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exhausting"

exhausting
The long hike up the mountain was exhausting.