tisane

/ti:'zæn/
Học thuật
Thân thiện
tisane

A woman sips a warm tisane from a ceramic mug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sắc, thuốc hãm: Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm (hãm) các bộ phận của cây như khô, hoa khô, hạt hoặc rễ trong nước nóng, thường không chứa trà từ cây trà (Camellia sinensis). được sử dụng chủ yếu mục đích thư giãn hoặc lợi ích sức khỏe tiềm năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After dinner, she prefers a calming chamomile tisane. (Sau bữa tối, ấy thích một cốc nước sắc hoa cúc để thư giãn.)
    • This herbal tisane is made from a blend of peppermint and lemon verbena. (Loại nước sắc thảo mộc này được làm từ hỗn hợp bạc hà cỏ chanh.)
    • Unlike tea, a tisane contains no caffeine. (Không giống như trà, một loại nước sắc không chứa caffeine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brew a tisane": pha/hãm một cốc nước sắc thảo mộc.

    • She brewed a soothing tisane to help her sleep. ( ấy đã hãm một cốc nước sắc thư giãn để giúp ngủ ngon.)
  • "medicinal tisane": nước sắc tính chất dược liệu, được dùng với mục đích hỗ trợ sức khỏe cụ thể.

    • Traditional healers often prescribe medicinal tisanes for minor ailments. (Các thầy thuốc truyền thống thường các loại nước sắc dược liệu cho những bệnh nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbal tea (n): trà thảo mộc (cách gọi thông thường hơn, có nghĩa tương tự "tisane").
  • Infusion (n): nước hãm, nước ngâm (thuật ngữ chung chỉ việc chiết xuất chất từ thực vật bằng nước nóng).
  • Decoction (n): nước sắc (thường chỉ việc đun sôi các bộ phận cứng của cây như rễ, vỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Herbal infusion: nước hãm thảo mộc.
  • Herbal drink: đồ uống thảo mộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tisane" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tisane".)

tisane

A woman sips a warm tisane from a ceramic mug.

danh từ
  1. (dược học) nước sắc, thuốc hãm