tisane

/ti:'zæn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Nước thuốc sắc, thuốc hãm: Chỉ một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm các bộ phận của cây (như , hoa, quả, rễ) trong nước nóng, thường dùng mục đích chữa bệnh hoặc sức khỏe.
    • (Thông tục) Rượu sâm banh xoàng: Trong cách nói thông tục, đôi khi dùng để chỉ một loại rượu sâm banh chất lượng kém.
    • (Thông tục) Trận đòn: Trong ngôn ngữ thông tục, còn có thể mang nghĩamột trận đánh đập, một trận đòn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle boit une tisane de camomille pour mieux dormir. ( ấy uống một cốc nước hãm hoa cúc để ngủ ngon hơn.)
    • Ce n'est pas du vrai champagne, c'est de la tisane ! (Đây không phảisâm banh thật, thứ rượu sâm banh xoàng!)
    • Si tu continues, tu vas prendre une tisane ! (Nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ ăn một trận đòn đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tisane de bonne femme": Cách gọi dân dã cho các loại nước hãm thảo mộc truyền thống.
    • Ma grand-mère prépare toujours une tisane de bonne femme contre le rhume. ( tôi luôn pha một loại nước thảo mộc truyền thống để chống cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Infusion (n.f): Nước hãm, trà thảo mộc. Từ này thường được dùng phổ biến trung lập hơn 'tisane' cho nghĩa đồ uống thảo mộc.
    • Une infusion de menthe est très rafraîchissante. (Một tách trà hãm bạc hà rất sảng khoái.)
  • Décoction (n.f): Thuốc sắc (thường đun sôi lâu hơn infusion).
  • Potion (n.f): Thuốc nước, thang thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la boisson: Infusion, décoction (nước hãm, thuốc sắc).
  • Pour le champagne médiocre: Champagne de pacotille, mauvais champagne (rượu sâm banh loại tồi).
  • Pour la correction: Raclée, volée, dérouillée (trận đòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prendre une tisane: (Thông tục) Bị đánh đập, ăn đòn.
    • Il a pris une tisane après avoir insulté le caïd. (Hắn ta đã ăn một trận đòn sau khi xúc phạm tên đầu gấu.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est de la tisane !: (Thông tục) Cái đó chẳng cả!/ Đồ vô dụng!
    • Tu appelles ça un problème ? C'est de la tisane ! (Mày gọi cái đóvấn đề à? Chẳng đáng cả!)
danh từ giống cái
  1. (y học) nước thuốc sắc, thuốc hãm
  2. rượu săm banh xoàng
  3. (thông tục) trận đòn

Từ gần giống

Từ chứa "tisane"

Từ có nhắc đến "tisane"