tisane

/ti:'zæn/
danh từ giống cái
  1. (y học) nước thuốc sắc, thuốc hãm
  2. rượu săm banh xoàng
  3. (thông tục) trận đòn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tisane"

Từ có nhắc đến "tisane"