tisonner

nội động từ
  1. cời
    • Il tisonne en regardant la cendre
      ông cời , mắt nhìn đám tro
ngoại động từ
  1. cời
    • Tisonner le feu
      cời lửa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tisonner"