tisonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cời, xới: Hành động dùng một công cụ (như que sắt, cái cây) để đảo, xới hoặc khuấy các thanh củi, than đang cháy trong lò sưởi, bếp lửa nhằm làm cho lửa cháy tốt hơn, bùng lên hoặc lấy tro.
Nội động từ:
- Cời lò: Hành động thực hiện việc cời, chăm chút cho ngọn lửa trong lò sưởi hoặc bếp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Avant de se coucher, il a pris soin de tisonner les braises pour qu'elles durent toute la nuit. (Trước khi đi ngủ, anh ấy cẩn thận cời các hòn than hồng để chúng cháy âm ỉ suốt đêm.)
- Elle tisonne la cheminée pour raviver les flammes. (Cô ấy cời lò sưởi để làm bùng lên ngọn lửa.)
Nội động từ:
- Assis près de l'âtre, le vieil homme tisonnait en rêvassant. (Ngồi cạnh lò sưởi, ông lão cời lò và mơ màng.)
- Il tisonne en regardant la cendre. (Ông cời lò, mắt nhìn đám tro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tisonner la mémoire/le passé: (Nghĩa bóng) Khơi lại, xới lên những ký ức, kỷ niệm cũ.
- Cette vieille photo a suffi à tisonner sa mémoire. (Tấm ảnh cũ đó đã đủ để khơi lại ký ức của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Tison (danh từ): Thanh củi, mẩu than đang cháy dở hoặc đã cháy thành than hồng.
- Un tison incandescent. (Một thanh củi hồng rực.)
- Tisonnier (danh từ): Cái cây lò, que sắt dùng để cời lửa.
- Le tisonnier est accroché à côté de la cheminée. (Cái cây lò được treo bên cạnh lò sưởi.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ:
- Attiser: Thổi bùng, khêu lên (ngọn lửa, cảm xúc).
- Remuer: Khuấy, đảo (lửa, than).
- Nội động từ:
- S'occuper du feu: Chăm sóc ngọn lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "tisonner")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tisonner")
nội động từ
- cời lò
- Il tisonne en regardant la cendreông cời lò, mắt nhìn đám tro
ngoại động từ
- cời
- Tisonner le feucời lửa