tisonnier

Học thuật
Thân thiện
tisonnier

On utilise un tisonnier pour remuer les braises dans la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Que cời : Một thanh kim loại dài, thường bằng sắt, dùng để xới, cời hoặc sắp xếp các thanh củi, than đang cháy trong sưởi, đốt hoặc bếp lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a utilisé le tisonnier pour attiser le feu. (Anh ấy đã dùng que cời để nhóm lửa lên.)
    • Le tisonnier est accroché à côté de la cheminée. (Que cời được treo bên cạnh sưởi.)
    • Avec précaution, elle déplaça une bûche avec le tisonnier. (Một cách thận trọng, ấy dùng que cời để di chuyển một khúc củi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être raide comme un tisonnier": Cứng đờ như một que cời (thành ngữ, dùng để miêu tả người tư thế rất cứng nhắc, căng thẳng hoặc trang phục quá chật).
    • Il était si nerveux qu'il était raide comme un tisonnier. (Anh ta căng thẳng đến mức cứng đờ ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Tison (danh từ giống đực): Thanh củi đang cháy dở, mẩu than hồng.
    • Des tisons rougeoyaient encore dans l'âtre. (Những mẩu than hồng vẫn còn đỏ rực trong bếp .)
Từ đồng nghĩa
  • Poker (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): Que cời (cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc chơi bài).
  • Attisoir (danh từ giống đực): Dụng cụ để nhóm lửa, khơi lửa (nhấn mạnh chức năng nhóm lửa hơn).
tisonnier

On utilise un tisonnier pour remuer les braises dans la cheminée.

danh từ giống đực
  1. que cời

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tisonnier"