dissoner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Âm nhạc) Nghịch tai: Chỉ âm thanh hoặc hợp âm không hài hòa, gây cảm giác khó chịu cho tai nghe.
- (Nghĩa bóng) Không hài hòa, lủng củng: Chỉ sự không phù hợp, mâu thuẫn hoặc thiếu sự ăn khớp trong ý kiến, lời nói hoặc các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- (Âm nhạc):
- Ces deux notes dissonent. (Hai nốt nhạc này nghịch tai.)
- L'accord final du morceau dissonait étrangement. (Hợp âm cuối cùng của bản nhạc nghịch tai một cách kỳ lạ.)
- (Nghĩa bóng):
- Son comportement dissonait avec ses paroles. (Hành vi của anh ta không hài hòa với lời nói.)
- Le style de ce bâtiment dissonne dans le quartier historique. (Phong cách của tòa nhà này lủng củng trong khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire dissoner": Làm cho trở nên không hài hòa, tạo ra sự nghịch tai.
- Le peintre a volontairement fait dissoner les couleurs pour créer un effet de choc. (Họa sĩ cố ý làm cho các màu sắc không hài hòa để tạo hiệu ứng gây sốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissonance (danh từ giống cái):
- Sự nghịch tai (âm nhạc): La dissonance est parfois utilisée pour exprimer la tension. (Sự nghịch tai đôi khi được dùng để diễn tả căng thẳng.)
- Sự không hài hòa, mâu thuẫn (nghĩa bóng): Il y a une dissonance entre son discours public et ses actions privées. (Có một sự mâu thuẫn giữa bài phát biểu công khai và hành động riêng tư của ông ta.)
- Dissonant (tính từ):
- Nghịch tai, chói tai: un son dissonant (một âm thanh nghịch tai).
- Không hài hòa, mâu thuẫn: des opinions dissonantes (những ý kiến trái ngược).
Từ đồng nghĩa
- (Âm nhạc): (chói tai, lệch tông).
- (Nghĩa bóng): (tương phản với, không đồng ý với, "kỵ" với).
Từ trái nghĩa
- (Âm nhạc): (hài hòa, hợp âm).
- (Nghĩa bóng): (phù hợp với, hài hòa với).
nội động từ
- (âm nhạc) nghịch tai
- (nghĩa bóng) không hài hòa, lủng củng