dissoner

nội động từ
  1. (âm nhạc) nghịch tai
  2. (nghĩa bóng) không hài hòa, lủng củng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

dissoner
L'orchestre a évité de dissoner pendant le morceau.