tissue
/'tisju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy mỏng, khăn giấy: Một loại giấy mềm, mỏng, thường dùng một lần, dùng để lau, chùi hoặc gói đồ.
- Mô: Trong sinh học, chỉ một nhóm tế bào có cùng cấu trúc và chức năng, kết hợp với nhau để tạo thành một phần của cơ thể sinh vật.
- Vải mỏng: Một loại vải nhẹ và mỏng manh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used a tissue to wipe her tears. (Cô ấy dùng một chiếc khăn giấy để lau nước mắt.)
- Muscle tissue allows the body to move. (Mô cơ cho phép cơ thể chuyển động.)
- The gift was wrapped in delicate tissue. (Món quà được gói trong giấy gói mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a tissue of lies": một mớ, một chuỗi những lời nói dối.
- His alibi was a complete tissue of lies. (Lời khai ngoại phạm của hắn là cả một mớ dối trá.)
Biến thể và từ gần giống
- Tissue paper (n): giấy lụa, giấy gói mỏng.
- Wrap the fragile items in tissue paper. (Hãy gói những món đồ dễ vỡ trong giấy lụa.)
Từ đồng nghĩa
- Napkin (n): khăn ăn, khăn giấy (nghĩa gần với "khăn giấy").
- Fabric (n): vải, chất liệu (nghĩa gần với "vải mỏng").
- Muscle, nerve, skin (n): cơ, thần kinh, da (ví dụ về các loại "mô" cụ thể).
danh từ
- vải mỏng
- mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý...)
- giấy lụa ((cũng) tissue-paper)
- (sinh vật học) mô
- nervous tissuemô thần kinh